View Team ID:

giakiet (Vietnam)

Age
Player Name Real Q Gk Tk Pa Sh He Sp St Pe Bc Perf Fit Fit+T Fit+T+R Fit+T+R+4
25
Trần Mạnh Lực 67.916 78 26 43 47 43 69 48 68 64 0 100 100 100 100
28
Hoàng Bá L 67.75 79 39 49 51 49 54 77 66 59 0 100 100 100 100
20
Nguyễn Bá Sang 64.75 78 30 40 44 38 61 44 67 52 50 100 100 100 100
28
Vũ Đăng Bình 73.416 38 77 62 50 57 76 77 52 80 44 100 100 100 100
24
Trịnh Thành Hi 70.916 38 79 62 40 70 55 78 53 69 0 100 100 100 100
30
Trần Văn Sơn 69 34 74 65 48 71 77 53 61 65 0 100 100 100 100
18
Lê Huy Châu 68.749 40 70 55 41 63 77 74 54 64 60 100 100 100 100
26
Trịnh Thanh Phượng 67 32 74 54 40 40 69 72 68 72 42 100 100 100 100
17
Đào Ngọc Hưng 67 35 65 65 45 64 52 82 70 76 0 100 100 100 100
18
Hồ Quốc San 67.249 32 76 59 43 71 56 73 61 50 0 100 100 100 100
30
Hoàng Thế Đạo 64.499 28 74 55 45 59 76 52 58 47 58 100 100 100 100
17
Nguyễn Hữu Chí 72 39 64 81 67 53 70 73 49 59 0 100 100 100 100
25
Đỗ Dần 69.833 37 58 78 64 59 77 68 68 54 66 100 100 100 100
26
Trương Liêm 68.25 36 60 76 63 72 60 73 64 70 0 100 100 100 100
30
Vương Tới 65.083 30 55 73 47 43 70 65 43 74 55 100 100 100 100
20
Cao Gia Luân 65.499 31 57 71 58 41 67 68 42 64 56 100 100 100 100
20
Ngô Đức 65.416 39 63 64 58 65 61 81 59 78 36 100 100 100 100
19
Bùi Văn Đạo 65.75 26 51 77 56 49 72 73 48 44 0 100 100 100 100
23
Doãn Ngọc Học 65.666 37 46 74 61 61 67 73 75 65 0 100 100 100 100
25
Vũ Văn Tới 65.083 40 48 79 60 48 49 63 59 82 0 100 100 100 100
17
Nguyễn Tiến Phước 73.5 38 31 49 75 70 82 56 74 75 0 100 100 100 100
28
Đặng Ngọc Nguyê 69.166 33 29 46 72 71 71 62 66 74 0 100 100 100 100
27
Lưu Văn Tân 66.916 32 38 52 71 72 68 52 53 75 0 100 100 100 100
21
Đỗ Văn Hào 66.5 32 32 51 73 59 69 45 60 73 0 100 100 100 100
18
Đặng Văn Nhiên 65.666 29 32 40 71 68 66 45 61 68 35 100 100 100 100
24
Hồ Văn Phúc 64.583 21 20 45 63 61 70 48 69 72 38 100 100 100 100
20
Trịnh Quang Lễ 64.25 26 30 42 72 68 64 52 62 47 0 100 100 100 100
26
Lý Văn Phú 64.833 30 21 44 67 61 69 51 69 62 0 100 100 100 100