View Team ID:

giakiet (Vietnam)

Age
Player Name Real Q Gk Tk Pa Sh He Sp St Pe Bc Perf Fit Fit+T Fit+T+R Fit+T+R+4
26
Trần Mạnh Lực 68.166 80 26 43 47 43 69 47 67 63 0 100 100 100 100
29
Hoàng Bá L 68.083 80 39 49 51 49 54 77 66 59 0 100 100 100 100
21
Nguyễn Bá Sang 66.083 80 34 41 44 38 62 45 68 53 54 89 91 95 99
29
Vũ Đăng Bình 73.666 37 79 61 50 57 76 76 52 79 51 80 82 89 93
25
Trịnh Thành Hi 71.666 37 83 61 39 70 54 77 52 68 0 100 100 100 100
19
Lê Huy Châu 69.833 39 73 56 42 65 76 74 53 63 55 65 67 74 78
31
Trần Văn Sơn 68.666 33 74 64 47 71 77 52 61 65 0 100 100 100 100
27
Trịnh Thanh Phượng 67.75 32 76 54 41 41 69 72 69 72 49 52 54 61 65
18
Đào Ngọc Hưng 67.666 35 67 65 45 64 52 82 70 76 0 100 100 100 100
19
Hồ Quốc San 67.916 32 78 59 43 71 56 73 61 50 0 100 100 100 100
31
Hoàng Thế Đạo 65.166 28 75 56 47 60 76 52 59 48 51 88 90 95 99
18
Nguyễn Hữu Chí 72 38 63 82 67 53 69 73 48 59 0 100 100 100 100
26
Đỗ Dần 69.916 36 58 78 65 59 77 67 68 54 58 64 66 72 76
27
Trương Liêm 68.083 35 60 77 62 72 59 72 63 69 60 100 100 100 100
21
Cao Gia Luân 66.333 31 57 73 58 41 67 69 42 65 46 69 71 77 81
20
Bùi Văn Đạo 66.416 26 51 79 56 49 72 73 48 44 0 100 100 100 100
24
Doãn Ngọc Học 66.333 37 46 76 61 61 67 73 75 65 0 100 100 100 100
17
Trần Thanh Cẩn 66.75 36 56 74 64 67 61 80 55 57 0 100 100 100 100
31
Vương Tới 65.916 31 55 75 48 43 70 65 44 74 46 84 86 92 96
21
Ngô Đức 65.75 39 63 65 58 65 61 81 59 78 46 79 81 89 93
26
Vũ Văn Tới 65.083 40 48 79 60 48 49 63 59 82 0 100 100 100 100
18
Nguyễn Tiến Phước 73.833 38 31 48 77 70 81 56 74 74 0 100 100 100 100
29
Đặng Ngọc Nguyê 69.083 33 29 46 73 70 71 61 65 73 0 100 100 100 100
28
Lưu Văn Tân 68.583 32 38 52 76 72 68 52 53 75 0 100 100 100 100
19
Đặng Văn Nhiên 67.333 29 33 40 76 68 66 47 61 68 50 84 86 90 94
22
Đỗ Văn Hào 67.166 32 32 51 75 59 69 45 60 73 0 100 100 100 100
25
Hồ Văn Phúc 66 21 21 46 66 62 71 48 69 72 46 74 76 80 84
21
Trịnh Quang Lễ 65.25 26 30 42 75 68 64 52 62 47 0 100 100 100 100
27
Lý Văn Phú 65.5 30 21 44 69 61 69 51 69 62 0 100 100 100 100