View Team ID:

giakiet (Vietnam)

Age
Player Name Real Q Gk Tk Pa Sh He Sp St Pe Bc Perf Fit Fit+T Fit+T+R Fit+T+R+4
27
Trần Mạnh Lực 68.666 82 25 43 47 43 68 47 67 63 0 100 100 100 100
30
Hoàng Bá L 67.416 80 39 48 50 48 53 76 65 58 0 100 100 100 100
22
Nguyễn Bá Sang 66.083 80 34 41 44 38 62 45 68 53 43 52 54 58 62
17
Lưu Văn Phùng 74.249 35 81 67 39 77 66 71 67 76 0 100 100 100 100
30
Vũ Đăng Bình 73 36 78 60 49 56 76 76 51 78 50 85 87 94 98
26
Trịnh Thành Hi 71.083 36 83 60 39 69 53 76 52 68 0 100 100 100 100
20
Lê Huy Châu 69.583 39 72 56 42 64 77 74 52 63 49 78 80 87 91
19
Đào Ngọc Hưng 69 35 71 65 46 64 52 82 70 76 62 100 100 100 100
20
Hồ Quốc San 68.249 32 79 59 43 71 56 73 61 50 0 100 100 100 100
28
Trịnh Thanh Phượng 67.75 32 76 54 41 41 69 72 69 72 46 64 66 73 77
32
Trần Văn Sơn 67.916 33 73 64 47 70 76 51 60 65 50 100 100 100 100
32
Hoàng Thế Đạo 66.333 29 77 57 48 60 77 53 59 48 54 90 92 97 100
19
Nguyễn Hữu Chí 71.749 37 63 82 66 53 69 73 48 58 0 100 100 100 100
27
Đỗ Dần 69.666 36 58 78 65 59 76 66 67 54 55 68 70 76 80
28
Trương Liêm 68.083 35 59 78 61 71 59 72 63 69 70 97 99 100 100
32
Vương Tới 67.083 31 55 78 48 43 71 65 44 74 47 77 79 85 89
22
Ngô Đức 67.916 40 63 69 61 65 61 83 59 80 61 89 91 99 100
18
Trần Thanh Cẩn 67.083 36 56 75 64 67 61 80 55 57 0 100 100 100 100
22
Cao Gia Luân 66.666 31 57 74 58 42 67 69 42 65 47 76 78 84 88
21
Bùi Văn Đạo 66.416 26 51 79 56 49 72 73 48 44 0 100 100 100 100
25
Doãn Ngọc Học 66.333 37 46 76 61 61 67 73 75 65 0 100 100 100 100
27
Vũ Văn Tới 66.75 40 48 84 60 48 49 63 59 82 0 100 100 100 100
19
Nguyễn Tiến Phước 74.75 37 31 47 81 69 81 56 73 74 0 100 100 100 100
30
Đặng Ngọc Nguyê 69.083 32 28 46 74 69 70 61 65 73 0 100 100 100 100
29
Lưu Văn Tân 68.833 31 37 51 77 72 68 51 53 75 0 100 100 100 100
20
Đặng Văn Nhiên 67.833 29 33 40 77 68 67 47 61 68 48 68 70 74 78
26
Hồ Văn Phúc 67.416 21 21 47 68 64 73 48 69 72 48 59 61 65 69
23
Đỗ Văn Hào 67.166 32 32 51 75 59 69 45 60 73 0 80 82 86 90
22
Trịnh Quang Lễ 66.583 26 30 42 79 68 64 52 62 47 0 100 100 100 100
28
Lý Văn Phú 66.5 30 21 44 72 61 69 51 69 62 0 100 100 100 100